Tiết học đầu tiên trong ngày
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
Na sala de aula há uma secretária grande, um quadro velho e muitas mesas pequenas. A professora, a Luísa, é de Coimbra e fala devagar.
– Bom dia! Hoje a lição é fácil – diz ela. Tira da mochila um mapa, uma foto e uma flor.
– O que é isto?
– É um mapa! – diz o Tom, um aluno inglês.
– E isto?
– É uma foto de Lisboa – diz a Yuki. – Lisboa é uma cidade bonita.
– E isto?
– É uma flor.
Na mesa do Tom há um caderno novo, uma caneta, um lápis e uma borracha. O Tom levanta a mão e diz:
– O português não é difícil!
A Yuki mostra um livro com animais.
– O meu animal favorito é o gato.
A Inês tem um problema: o livro dela não está na mochila.
– Um minutinho, professora! O meu irmão tem o livro no carro.
O irmão da Inês é um homem alto e simpático. Chega com o livro e com um papel.
– Obrigada! – diz a Inês.
Na pausa, a professora come um pão com queijo e um bocadinho de chocolate. A Inês mostra uma foto no telemóvel.
– É a casinha da minha avó, no campo. A casa é velha, mas não é feia!
– É muito bonita – diz o Tom. – O teu país é muito bonito.
No fim do dia, a professora sorri.
– Vocês são muito inteligentes. Até amanhã!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o livro | quyển sách | O livro é da escola. Quyển sách là của trường. |
| a mesa | cái bàn | O livro está na mesa. Quyển sách ở trên bàn. |
| o dia | ngày | O dia está lindo. Hôm nay trời thật đẹp. |
| a mão | bàn tay | Dá-me a mão! Đưa tay cho tôi! |
| o problema | vấn đề | Não há problema. Không có vấn đề gì. |
| a cidade | thành phố | O Porto é uma cidade bonita. Porto là một thành phố đẹp. |
| a lição | bài học | A lição de hoje é curta. Bài học hôm nay ngắn. |
| o carro | xe hơi | O carro do avô é velho. Xe của ông đã cũ. |
| a casa | ngôi nhà | A casa é pequena. Ngôi nhà nhỏ. |
| a foto | bức ảnh | Vê esta foto! Xem bức ảnh này đi! |
| o mapa | bản đồ | Tens um mapa de Lisboa? Bạn có bản đồ Lisboa không? |
| um | một | Tenho um irmão. Tôi có một anh trai. |
| uma | một (giống cái) | Tenho uma irmã. Tôi có một chị gái. |
| a flor | bông hoa | A flor é para a avó. Bông hoa là để tặng bà. |
| o país | đất nước | Portugal é um país pequeno. Bồ Đào Nha là một đất nước nhỏ. |
| o homem | người đàn ông | O homem lê o jornal. Người đàn ông đọc báo. |
| o papel | giấy; tờ giấy | Preciso de papel e caneta. Tôi cần giấy và bút. |
| o animal | con vật, động vật | O cão é um animal fiel. Chó là con vật trung thành. |
| o pão | bánh mì | O pão ainda está quente. Bánh mì vẫn còn nóng. |
| o irmão | anh trai, em trai | O meu irmão chama-se João. Anh trai tôi tên là João. |
| novo | mới; trẻ | O carro é novo. Chiếc xe còn mới. |
| velho | cũ; già | A casa da avó é velha. Nhà của bà đã cũ. |
| bonito | đẹp | Que dia bonito! Ngày đẹp quá! |
| grande | lớn, to | Lisboa é uma cidade grande. Lisboa là một thành phố lớn. |
| pequeno | nhỏ | O quarto é pequeno. Căn phòng nhỏ. |
| feio | xấu | O edifício é feio. Tòa nhà xấu xí. |
| fácil | dễ | O exame é fácil. Bài thi dễ. |
| difícil | khó | O alemão é difícil? Tiếng Đức có khó không? |
| inteligente | thông minh | O gato é muito inteligente. Con mèo rất thông minh. |
| português | thuộc Bồ Đào Nha, người Bồ Đào Nha | O vinho português é famoso. Rượu vang Bồ Đào Nha rất nổi tiếng. |
| inglês | thuộc nước Anh, người Anh | O chá inglês é forte. Trà Anh đậm. |
| muito | rất; nhiều | O Porto é muito bonito. Porto rất đẹp. |
| um bocadinho | một chút xíu | Só quero um bocadinho de bolo. Tôi chỉ muốn một chút bánh thôi. |
| um minutinho | một chút thôi, đợi xíu | Um minutinho, já venho! Đợi một chút, tôi đến ngay! |
| a casinha | ngôi nhà nhỏ | A avó mora numa casinha branca. Bà sống trong một ngôi nhà nhỏ màu trắng. |
| o caderno | quyển vở | O caderno é novo. Quyển vở còn mới. |
| a caneta | cây bút | Tens uma caneta azul? Bạn có cây bút xanh không? |
| o lápis | bút chì | Escreve a lápis, se faz favor. Hãy viết bằng bút chì nhé. |
| a borracha | cục tẩy | A borracha está na mochila. Cục tẩy ở trong ba lô. |
| a mochila | ba lô | A mochila do Rui é pesada. Ba lô của Rui nặng. |
| a sala de aula | phòng học | A sala de aula tem três janelas. Phòng học có ba cửa sổ. |
| O que é isto? | Cái này là gì? | O que é isto? É um livro? Cái này là gì? Là sách à? |
| o quadro | bảng (trong lớp) | A professora escreve no quadro. Cô giáo viết lên bảng. |
| a secretária | bàn làm việc; nữ thư ký | O computador está na secretária. Máy tính ở trên bàn làm việc. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Na sala de aula há um quadro velho.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.