Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Cuối tuần trên núi

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

Sabato mattina. La famiglia Neri va in montagna con la macchina: la mamma Laura, il papà Marco, il figlio Luca, di sette anni, e il nonno Piero.

In macchina il nonno chiede: – Chi ha il telefono? – Io! – dice Luca. – C'è un messaggio della signora Bassi: «Buongiorno! La camera è pronta. La chiave è al bar. Ciao!»

All'albergo, sulla porta, c'è un cartello: «L'uscita è a destra, il bagno è a sinistra.»

La camera è grande. Sul tavolo c'è un po' di cibo: pane, latte e una mela. Luca mette la sua sciarpa gialla sul letto.

Il nonno guarda dalla finestra: – Com'è bello! C'è il sole, ma sulla strada c'è il ghiaccio.

Dopo pranzo Luca gioca con la palla. Sotto un albero trova una ghianda. – Nonno, che cos'è? – È una ghianda.

Il nonno si siede. – Mi fa male il piede! – Allora stai qui, nonno.

Nel pomeriggio arriva un'amica della mamma, Giulia. Arriva anche l'amico di Luca, Pietro. – Ogni anno veniamo qui! – dice la mamma.

Alle sette c'è la cena. Sul menù:

Cena del giorno Spaghetti ai funghi Pizza Pesce con limone Gelato Acqua, latte, caffè

La mamma prende il pesce. Luca e Pietro prendono la pizza. Il papà e il nonno prendono gli spaghetti. Il nonno beve l'acqua. – Com'è il pesce? – chiede il papà. – Buono, grazie! Per Luca e Pietro c'è anche il gelato.

Al bar c'è un uomo con una sciarpa rossa. – Chi è l'uomo con la sciarpa rossa? – chiede Luca. – È il signor Bassi. Domani c'è la festa del paese, con un carro e la musica.

Il nonno parla di sua moglie, la nonna Rosa: – Quest'anno lei è a casa, a Roma. Ma l'anno prossimo viene anche lei!

La notte è fredda. Il papà cerca la chiave. – Dov'è la chiave? – Nel bagno! – dice Luca.

Lunedì Luca torna a scuola.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
ciaochào; tạm biệt (thân mật)Ciao, Giulia!
Chào Giulia!
la cenabữa tốiLa cena è alle otto.
Bữa tối lúc tám giờ.
il cibothức ănIl cibo italiano.
Đồ ăn Ý.
chegì; thật làChe bello!
Đẹp quá!
chiaiChi è?
Ai đấy?
la chiavechìa khóaEcco la chiave!
Chìa khóa đây!
il gelatokemUn gelato al limone.
Một cây kem chanh.
il giornongàyOgni giorno.
Mỗi ngày.
giallomàu vàngUn fiore giallo.
Một bông hoa vàng.
la ghiandaquả sồiUna ghianda per terra.
Một quả sồi trên mặt đất.
il ghiaccionước đáAcqua con ghiaccio.
Nước có đá.
gli spaghettimì spaghettiSpaghetti al pomodoro.
Mì spaghetti sốt cà chua.
i funghinấmPizza ai funghi.
Pizza nấm.
il figliocon traiMio figlio ha sei anni.
Con trai tôi sáu tuổi.
la famigliagia đìnhUna famiglia grande.
Một gia đình đông người.
la moglievợPaolo e sua moglie.
Paolo và vợ anh ấy.
il bagnophòng tắmIl bagno è qui.
Phòng tắm ở đây.
la signorabà, quý bàBuongiorno, signora!
Chào buổi sáng, thưa bà!
la montagnanúi; vùng núiAndiamo in montagna.
Mình lên núi đi.
la scuolatrường họcLa scuola è chiusa.
Trường đóng cửa.
il pescecáPesce o carne?
Cá hay thịt?
l'uscitalối raL'uscita è a destra.
Lối ra ở bên phải.
la sciarpakhăn quàng cổUna sciarpa di lana.
Một chiếc khăn len.
la pizzabánh pizzaUna pizza margherita.
Một chiếc pizza margherita.
graziecảm ơnGrazie mille!
Cảm ơn rất nhiều!
la pallaquả bóngUna palla rossa.
Một quả bóng đỏ.
il carroxe kéo; xe hoa (lễ hội)Il carro di Carnevale.
Chiếc xe hoa lễ hội.
settebảySette giorni.
Bảy ngày.
il nonnoôngIl nonno legge.
Ông đang đọc sách.
l'annonămBuon anno!
Chúc mừng năm mới!
la notteđêmTutta la notte.
Suốt cả đêm.
il lattesữaLatte e biscotti.
Sữa và bánh quy.
la mammamẹCiao, mamma!
Con chào mẹ!
il tavolocái bànIl pane è sul tavolo.
Bánh mì ở trên bàn.
la cameracăn phòng, phòng ngủUna camera doppia.
Một phòng đôi.
il telefonođiện thoạiIl mio telefono è nuovo.
Điện thoại của tôi mới.
la macchinaxe hơi, ô tôLa macchina di papà.
Xe hơi của bố.
la chiavechìa khóaLa chiave della camera.
Chìa khóa phòng.
il gelatokemUn gelato, per favore!
Cho tôi một cây kem!
i funghinấmFunghi e formaggio.
Nấm và phô mai.
la famigliagia đìnhLa mia famiglia è qui.
Gia đình tôi ở đây.
il bagnophòng tắmIl bagno è libero?
Phòng tắm còn trống không?
il pescecáIl pesce è fresco.
Cá còn tươi.
la sciarpakhăn quàng cổLa sciarpa è gialla.
Chiếc khăn màu vàng.
la pizzabánh pizzaUna pizza per due.
Một chiếc pizza cho hai người.
settebảyAlle sette.
Lúc bảy giờ.
la notteđêmDi notte.
Vào ban đêm.
il telefonođiện thoạiDov'è il telefono?
Điện thoại ở đâu?
la macchinaxe hơi, ô tôLa macchina è nuova.
Chiếc xe còn mới.
l'acquanướcUn bicchiere d'acqua.
Một cốc nước.
l'amicobạn (nam)Luca è l'amico di Marco.
Luca là bạn của Marco.
un'amicamột người bạn gáiSara è un'amica.
Sara là một người bạn.
c'ècóQui c'è un bar.
Ở đây có một quán cà phê.
dov'èở đâuDov'è l'uscita?
Lối ra ở đâu?
com'ènhư thế nàoCom'è il gelato?
Kem thế nào?
quest'annonăm nayQuest'anno vado in Italia.
Năm nay tôi đi Ý.
un po'một chútUn po' di latte.
Một chút sữa.
buongiornochào buổi sángBuongiorno a tutti!
Chào buổi sáng mọi người!
l'uomongười đàn ôngChi è quell'uomo?
Người đàn ông kia là ai?
buonotốt; ngonChe buono!
Ngon quá!
il piedebàn chânMi fa male il piede.
Tôi bị đau chân.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «La famiglia Neri va in montagna in macchina.»

  1. Đúng
  2. Sai

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.