Trang chủ › Từ vựng › Chủ đề › Cơ thể và sức khỏeCơ thể và sức khỏe trong mười thứ tiếng90 từ, mỗi từ có hình riêng, trình độ và câu ví dụ trong cả mười ngôn ngữ.Trình độ A1 · Số từ: 34bác sĩbàn chânbăngbệnh việnbụngcánh taychâncổcúmdađauđau bụngđau đầuđau họngđầuđầu gốiholông màylưngmámắtmặtmiệngmũingón tayrăngsốttaitaythuốctóctrái timvaiy táTrình độ A2 · Số từ: 36buồn nônchảy máuchấn thươngchóng mặtdángdị ứngđơn thuốceohóihồi phụchuyết ápkhuỷu taykiểm tra sức khỏekiểu tóclưỡimáumóngmoustachemũm mĩmnếp nhănngón cáingón chânngựcnhiệt kếphát banphòng khámrâusơ cứuthon thảthuốc giảm đautông datriệu chứngtúi đávitaminxe cứu thươngxươngTrình độ B1 · Số từ: 20bóng đáicơgãy xươnghàmhình xămkhó thởlíunghỉ ốmnốt ruồioxyphẫu thuậtsay nắngsắc mặtsẹosức khỏe tinh thầntàn nhangtiêm chủngtiểu đườngtĩnh mạchtư thếChủ đề khácĐộng vậtĐồ ăn và thức uốngMàu sắcKích thước, hình dạng và tính chấtSố và thời gianCâu nói hằng ngàyGia đình và con ngườiQuần áoNhà cửaThiên nhiên và thời tiếtThành phố và du lịchMua sắm và tiền bạcCông việc và trường họcCảm xúc và tính cáchThể thao và sở thíchSách, phim và nghệ thuậtCông nghệ