Trang chủ › Từ vựng › Chủ đề › Cảm xúc và tính cáchCảm xúc và tính cách trong bảy thứ tiếng53 từ, mỗi từ có hình riêng, trình độ và câu ví dụ trong cả bảy ngôn ngữ.Trình độ A1 · Số từ: 11bối rốibuồnchánhào hứnglịch sựlo lắngnhút nhátsợtốt bụngtrầmtức giậnTrình độ A2 · Số từ: 31bình tĩnhbực bộicăng thẳngchân thànhcô đơncứng đầudễ hòa đồngdũng cảmđáng tin cậygiật mìnhhài lònghào phónghướng ngoạihy vọngkhó chịulạc quanlườingạc nhiênnhiệt tìnhquan tâmsáng tạothật thàthở phàothư giãntò mòtự hàotự tinvui ngạc nhiênvui thíchxấu hổxấu hổTrình độ B1 · Số từ: 11bi quancảm độngchoáng ngợpcó tộiđồng cảmghentham vọngthất thườngthờ ơvô trách nhiệmvừa vui vừa buồnChủ đề khácĐộng vậtĐồ ăn và thức uốngMàu sắcSố và thời gianGia đình và con ngườiCơ thể và sức khỏeQuần áoNhà cửaThiên nhiên và thời tiếtThành phố và du lịchCông việc và trường họcThể thao và sở thíchCông nghệ