Trang chủ › Từ vựng › Chủ đề › Số và thời gianSố và thời gian trong mười thứ tiếng47 từ, mỗi từ có hình riêng, trình độ và câu ví dụ trong cả mười ngôn ngữ.Trình độ A1 · Số từ: 30babây giờbốnbuổi chiềubuổi sángbuổi tốichủ nhậtđêmđếmđồng hồđồng hồ báogiâygiờhaihôm nayhôm quakhônglát nữamộtmườinămnămngàyngày maiphútthángthứ bảythứ haithứ sáutuầnTrình độ A2 · Số từ: 13cuối tuầnhẹn giờkế hoạchlịchmột phần tưngàyngày trong tuầnnghìnnửathứ bathứ nămthứ tưtrămTrình độ B1 · Số từ: 4lịch trìnhmột tánăm nhuậnphần trămChủ đề khácĐộng vậtĐồ ăn và thức uốngMàu sắcKích thước, hình dạng và tính chấtCâu nói hằng ngàyGia đình và con ngườiCơ thể và sức khỏeQuần áoNhà cửaThiên nhiên và thời tiếtThành phố và du lịchMua sắm và tiền bạcCông việc và trường họcCảm xúc và tính cáchThể thao và sở thíchSách, phim và nghệ thuậtCông nghệ