Trang chủ › Từ vựng › Chủ đề › Số và thời gianSố và thời gian trong bảy thứ tiếng42 từ, mỗi từ có hình riêng, trình độ và câu ví dụ trong cả bảy ngôn ngữ.Trình độ A1 · Số từ: 28babây giờbốnbuổi chiềubuổi sángbuổi tốichủ nhậtđêmđồng hồgiâygiờhaihôm nayhôm quakhônglát nữamộtmườinămnămngàyngày maiphútthángthứ bảythứ haithứ sáutuầnTrình độ A2 · Số từ: 11cuối tuầnhẹn giờlịchmột phần tưngày trong tuầnnghìnnửathứ bathứ nămthứ tưtrămTrình độ B1 · Số từ: 3lịch trìnhmột tánăm nhuậnChủ đề khácĐộng vậtĐồ ăn và thức uốngMàu sắcGia đình và con ngườiCơ thể và sức khỏeQuần áoNhà cửaThiên nhiên và thời tiếtThành phố và du lịchCông việc và trường họcCảm xúc và tính cáchThể thao và sở thíchCông nghệ