Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Bữa tiệc ở nhà bà

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

Sexta-feira, sete da tarde. O trabalho acabou, e a Marta liga ao irmão pelo telefone. – Olá, Pedro! Tudo bem? Amanhã há festa em casa da avó. Vens? – Sim, vou. Mas quando é a festa? – Às oito. Os amigos também vão.

No sábado, o Pedro apanha um táxi. O carro para na esquina da rua da avó. A porta da casa está aberta.

A avó e o avô estão na cozinha. A mãe põe a mesa: pão, queijo, massa, ovos e uma caixa de pastéis de nata. A avó lava as mãos. – Tenho sede! – diz o Pedro. – Há água e vinho – diz o avô. – E chá para a avó.

O filho da Marta, o Tomás, tem sete anos e lê um livro pequeno. Só pensa na escola. – O próximo exame é na segunda-feira – diz ele. – Não tenho tempo para festas!

Os cães da avó estão debaixo da mesa. Querem pão.

Às dez, o avô pega na guitarra, e os amigos cantam fados. A avó põe o xaile e canta também.

– Onde está o meu telefone? – pergunta o Pedro às três da manhã. – Na tua mão! – diz a Marta.

– Obrigado por tudo, avó. Foi bom, mesmo bom!

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
o telefoneđiện thoạiO telefone está a tocar.
Điện thoại đang reo.
pequenonhỏO quarto é pequeno.
Căn phòng nhỏ.
setebảy (7)O comboio parte às sete.
Tàu khởi hành lúc bảy giờ.
obrigadocảm ơn (nam giới nói)Obrigado, até amanhã!
Cảm ơn, hẹn mai gặp lại!
tudomọi thứ, tất cảEstá tudo bem?
Mọi thứ ổn chứ?
o livroquyển sáchO livro é da escola.
Quyển sách là của trường.
a casangôi nhàA casa é pequena.
Ngôi nhà nhỏ.
a avóbàA avó tem oitenta anos.
Bà tám mươi tuổi.
o avôôngO avô lê o jornal.
Ông đọc báo.
a portacửa ra vàoFecha a porta, por favor.
Đóng cửa lại giúp mình nhé.
o ovoquả trứngComo um ovo ao pequeno-almoço.
Tôi ăn một quả trứng vào bữa sáng.
a sedecơn khátTenho sede.
Tôi khát nước.
o pãobánh mìO pão ainda está quente.
Bánh mì vẫn còn nóng.
a mãemẹA mãe chama-se Isabel.
Mẹ tên là Isabel.
nãokhôngNão, obrigado.
Không, cảm ơn.
o irmãoanh trai, em traiO meu irmão chama-se João.
Anh trai tôi tên là João.
bomtốtBom dia!
Chào buổi sáng!
simvâng, cóSim, quero um café.
Vâng, tôi muốn một ly cà phê.
ummộtTenho um irmão.
Tôi có một anh trai.
o tempothời gian; thời tiếtHoje não tenho tempo.
Hôm nay tôi không có thời gian.
ondeở đâuOnde é a praia?
Bãi biển ở đâu?
tambémcũngEu também quero!
Tôi cũng muốn!
os cãesnhững con chóOs cães estão no jardim.
Những con chó ở trong vườn.
as mãosđôi tayLava as mãos!
Rửa tay đi!
trêsba (3)Tenho três irmãos.
Tôi có ba anh em trai.
a festabữa tiệc, lễ hộiA festa é no sábado.
Bữa tiệc vào thứ Bảy.
mesmocùng một, giống hệtÉ o mesmo livro.
Đó là cùng một quyển sách.
a massamì ốngHoje há massa ao jantar.
Tối nay ăn mì ống.
o filhocon traiO filho da Ana tem cinco anos.
Con trai của Ana năm tuổi.
o trabalhocông việcO trabalho começa às nove.
Công việc bắt đầu lúc chín giờ.
o vinhorượu vangO vinho do Porto é doce.
Rượu vang Porto ngọt.
amanhãngày maiAté amanhã!
Hẹn mai gặp lại!
o chátràQueres um chá?
Bạn muốn uống trà không?
a ruacon phốA rua é estreita.
Con phố hẹp.
o carroxe hơiO carro do avô é velho.
Xe của ông đã cũ.
a caixacái hộpA caixa está vazia.
Cái hộp trống rỗng.
o xailekhăn choàngA avó usa um xaile.
Bà quàng một chiếc khăn choàng.
o táxixe taxiApanho um táxi para o aeroporto.
Tôi bắt taxi ra sân bay.
o examekỳ thiO exame é na sexta-feira.
Kỳ thi vào thứ Sáu.
próximokế tiếp, tớiO próximo comboio sai às dez.
Chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc mười giờ.
o queijophô maiO queijo da Serra é famoso.
Phô mai Serra rất nổi tiếng.
a guitarrađàn guitarA guitarra portuguesa tem doze cordas.
Đàn guitar Bồ Đào Nha có mười hai dây.
quandokhi nàoQuando é a festa?
Bữa tiệc là khi nào?
a águanướcA água está fria.
Nước lạnh.
os amigosnhững người bạnOs amigos estão à espera.
Những người bạn đang đợi.
a esquinagóc phốO café fica na esquina.
Quán cà phê ở góc phố.
o pastel de natabánh tart trứng Bồ Đào NhaUm pastel de nata, por favor.
Cho một cái bánh tart trứng.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «A festa é em casa da avó.»

  1. Đúng
  2. Sai

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.