Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Những mẩu giấy trên tủ lạnh

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

Na casa da tia Marta, em Belo Horizonte, a família conversa por bilhetes. Tudo fica na porta da geladeira.

Bilhete da mãe, de manhã: “Bom dia! O pão e o leite estão na mesa. O mel está na caixa amarela. Não tem café. Tem chá. Beijo, mãe.”

Bilhete do Léo: “Mãe, hoje eu tenho exame de matemática. Volto à tarde. Posso ir ao show de guitarra à noite? Sim ou não?”

Resposta na mesma folha: “Sim, mas volte cedo! E leve o lixo para a esquina.”

Lista de compras da tia: “1 quilo de limão 2 garrafas de água 1 guaraná massa vinho para o jantar (não muito caro!) 1 xícara nova”

Bilhete do tio Paulo: “Marta, o carro está na oficina até sexta. Volto do trabalho de ônibus. A mulher do seu Jorge ligou.”

Bilhete para a vizinha, na porta de casa: “Dona Célia, a sua galinha está no nosso quintal de novo!”

Placa na padaria da esquina: “PADARIA BOM PÃO Pão quentinho às 7h e às 16h. Doce de leite da casa.”

Placa no ponto de ônibus: “O próximo ônibus para o centro sai às 8h.”

Placa na rua, perto do rio: “ATENÇÃO: CHUVA FORTE AMANHÃ. O RIO VAI SUBIR.”

Bilhetes da semana: “Quinta: dentista. O dente do Léo dói.” “Achei um anel no banheiro. É seu, tia? Onde você estava?” “Léo, abaixe o som depois das dez!” “Pai, a foto da festa vai no anexo do e-mail.” “Hoje não tenho tempo. Amanhã eu faço a massa.” “Festa da Bia no sábado: comprar um balão e um doce. A Bia quer a canção do pato!” “Quando você volta, mãe?” “Léo, o jogo do Brasil é hoje à noite!”

E no fim da semana, um bilhete sem nome, com uma rosa vermelha: “Para a tia Marta, a melhor tia do mundo.”

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
o pãobánh mìEu compro pão todo dia de manhã.
Sáng nào tôi cũng mua bánh mì.
a mãemẹMinha mãe mora em Recife.
Mẹ tôi sống ở Recife.
nãokhôngNão, hoje não.
Không, hôm nay thì không.
o limãoquả chanhUm suco de limão, por favor.
Cho tôi một ly nước chanh.
a cançãobài hátEssa canção é muito bonita.
Bài hát này rất hay.
o balãobóng bayO bebê quer um balão vermelho.
Em bé muốn một quả bóng bay màu đỏ.
o somâm thanhO som do mar é tranquilo.
Tiếng biển thật êm đềm.
bomtốt, ngonO café daqui é bom.
Cà phê ở đây ngon.
simvâng, có– Você quer água? – Sim, por favor.
– Bạn muốn uống nước không? – Có, cảm ơn.
o tempothời gian; thời tiếtHoje eu não tenho tempo.
Hôm nay tôi không có thời gian.
o fimkết thúc, phần cuốiO fim do filme é triste.
Kết thúc của bộ phim thật buồn.
ondeở đâuOnde fica a padaria?
Tiệm bánh ở đâu?
a folhachiếc lá; tờ giấyA folha da árvore é verde.
Lá cây màu xanh.
a mulherngười phụ nữ; vợA mulher de chapéu é minha tia.
Người phụ nữ đội mũ là cô tôi.
o trabalhocông việcO trabalho começa às oito.
Công việc bắt đầu lúc tám giờ.
o vinhorượu vangUm vinho tinto, por favor.
Cho tôi một ly vang đỏ.
a galinhacon gà máiA galinha está no quintal.
Con gà mái ở ngoài sân sau.
amanhãngày maiAmanhã eu vou à praia.
Ngày mai tôi đi biển.
o chátràVocê quer um chá?
Bạn uống trà không?
a chuvamưaA chuva não para.
Mưa mãi không tạnh.
o riocon sôngO rio passa perto da cidade.
Con sông chảy gần thành phố.
o carroxe hơiO carro do vizinho é azul.
Xe của hàng xóm màu xanh dương.
carođắtEsse restaurante é muito caro.
Nhà hàng này đắt quá.
a portacửaFeche a porta, por favor.
Làm ơn đóng cửa lại.
o leitesữaO leite está na geladeira.
Sữa ở trong tủ lạnh.
a noiteđêm, buổi tốiÀ noite a cidade fica bonita.
Buổi tối thành phố trông thật đẹp.
a tiacô, dì, bác gáiMinha tia mora no Rio.
Cô tôi sống ở Rio.
tudomọi thứ, tất cảTudo aqui é muito barato.
Mọi thứ ở đây đều rất rẻ.
o denterăngO menino perdeu um dente.
Cậu bé bị rụng một chiếc răng.
a tardebuổi chiềuEu estudo à tarde.
Tôi học vào buổi chiều.
o anelchiếc nhẫnEla usa um anel de prata.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.
o melmật ongChá com mel é bom para a garganta.
Trà với mật ong tốt cho cổ họng.
a rosahoa hồngEle comprou uma rosa vermelha.
Anh ấy đã mua một bông hồng đỏ.
a massamì Ý; bột nhàoHoje o jantar é massa com molho.
Bữa tối hôm nay là mì Ý với nước sốt.
o doceđồ ngọt, món tráng miệngBrigadeiro é um doce brasileiro.
Brigadeiro là một món ngọt của Brazil.
o BrasilBrazilO Brasil é muito grande.
Brazil rất rộng lớn.
a mãemẹA mãe da Ana é professora.
Mẹ của Ana là giáo viên.
o limãoquả chanhO limão está muito azedo.
Quả chanh chua quá.
nãokhôngEu não falo alemão.
Tôi không nói tiếng Đức.
o tempothời gian; thời tiếtComo está o tempo aí?
Thời tiết chỗ bạn thế nào?
a folhachiếc lá; tờ giấyEscreva o nome nesta folha.
Hãy viết tên vào tờ giấy này.
amanhãngày maiAté amanhã!
Hẹn gặp lại ngày mai!
a chuvamưaCom essa chuva, eu fico em casa.
Mưa thế này thì tôi ở nhà.
o chátràO chá está quente demais.
Trà nóng quá.
a noiteđêm, buổi tốiA festa é hoje à noite.
Bữa tiệc là tối nay.
o doceđồ ngọt, món tráng miệngDepois do almoço, um doce.
Sau bữa trưa, một món ngọt.
a xícaratách, chén uống tràA xícara está em cima da mesa.
Cái tách ở trên bàn.
a caixacái hộp; quầy thu ngânOs livros estão numa caixa.
Sách ở trong một cái hộp.
o lixorácLeve o lixo para fora, por favor.
Làm ơn đem rác ra ngoài.
o anexotệp đính kèmO documento está no anexo.
Tài liệu nằm trong tệp đính kèm.
o examekỳ thi; xét nghiệmO exame de português é amanhã.
Kỳ thi tiếng Bồ Đào Nha là ngày mai.
próximotiếp theo, kế tiếpO próximo ônibus sai às dez.
Chuyến xe buýt tiếp theo chạy lúc mười giờ.
a guitarrađàn ghi-ta điệnEle toca guitarra numa banda de rock.
Anh ấy chơi ghi-ta điện trong một ban nhạc rock.
o guaranánước ngọt guaraná (của Brazil)Um guaraná bem gelado, por favor.
Cho tôi một lon guaraná thật lạnh.
o quiloki-lôO quilo do tomate está caro.
Cà chua tính theo ký đang đắt.
quandokhi nào, khiQuando você chega?
Khi nào bạn đến?
a águanướcUm copo de água, por favor.
Cho tôi một ly nước.
a esquinagóc phốA padaria fica na esquina.
Tiệm bánh ở góc phố.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «O leite está na mesa.»

  1. Verdadeiro
  2. Falso

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.